testing room
Danh từ: - Phòng thử nghiệm, phòng kiểm tra: "testing room" là một căn phòng được thiết kế và sử dụng để tiến hành các bài kiểm tra, thử nghiệm hoặc thí nghiệm. Phòng này thường được trang bị các thiết bị, dụng cụ cần thiết cho mục đích kiểm tra cụ thể, chẳng hạn như trong lĩnh vực y tế, giáo dục, công nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học.
- (Công ty đã thiết lập một phòng thử nghiệm chuyên dụng để kiểm soát chất lượng sản phẩm của họ.)
- (Học sinh được yêu cầu giữ im lặng trong phòng kiểm tra trong suốt kỳ thi.)
- (Phòng thử nghiệm của phòng thí nghiệm được trang bị kính hiển vi và cảm biến tiên tiến.)
"In a testing room": trong bối cảnh chỉ địa điểm diễn ra hoạt động kiểm tra.
- All prototypes are evaluated in a controlled testing room. (Tất cả các nguyên mẫu đều được đánh giá trong một phòng thử nghiệm có kiểm soát.)
"Testing room environment": môi trường của phòng thử nghiệm, thường được kiểm soát về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, v.v.
- The testing room environment must meet strict industry standards. (Môi trường phòng thử nghiệm phải đáp ứng các tiêu chuẩn ngành nghiêm ngặt.)
Test room (danh từ): phòng kiểm tra (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "testing room").
- The test room is off-limits to unauthorized personnel. (Phòng kiểm tra cấm những người không có thẩm quyền vào.)
Laboratory (danh từ): phòng thí nghiệm (một loại phòng thử nghiệm chuyên sâu hơn, thường dùng trong nghiên cứu khoa học).
- The laboratory has multiple testing rooms for different experiments. (Phòng thí nghiệm có nhiều phòng thử nghiệm cho các thí nghiệm khác nhau.)
- Examination room: phòng thi, phòng kiểm tra (thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc y tế).
- Inspection room: phòng kiểm tra, phòng giám định (thường dùng trong công nghiệp hoặc an ninh).
Set up a testing room: thiết lập một phòng thử nghiệm.
- They set up a testing room to evaluate new software. (Họ thiết lập một phòng thử nghiệm để đánh giá phần mềm mới.)
Use a testing room for: sử dụng phòng thử nghiệm cho mục đích nào đó.
- We used the testing room for stress-testing the materials. (Chúng tôi đã sử dụng phòng thử nghiệm để kiểm tra độ bền của vật liệu.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "testing room". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "in the hot seat" (ở vị trí bị kiểm tra gắt gao) trong ngữ cảnh kiểm tra.
- During the audit, the manager was in the hot seat in the testing room. (Trong cuộc kiểm toán, người quản lý đã ở vị trí bị chất vấn gắt gao trong phòng thử nghiệm.)